Khi nước thải biến thành tài nguyên: Câu chuyện của một khu đô thị đang thay đổi
Hãy tưởng tượng bạn sống trong một thành phố nơi mỗi giọt nước thải đều được thu gom, xử lý và tái sử dụng. Không còn ô nhiễm, không còn mùi hôi, chỉ còn nước sạch để tưới cây, rửa đường, hoặc dùng cho sinh hoạt phụ trợ. Mizuchan từng ghi nhận rằng không phải tương lai xa mới có điều này - đó là thực tế đang diễn ra ở nhiều nơi nhờ công nghệ MBR. Công nghệ không chỉ là một lựa chọn mới, mà là chìa khóa giúp các khu đô thị, bệnh viện và nhà máy vượt qua bài toán xử lý nước thải hiệu quả mà vẫn tiết kiệm không gian.

Màng lọc MBR MITSUBISHI
1. Công nghệ MBR là gì?
Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor) là một bước tiến lớn trong ngành xử lý nước thải. Nó kết hợp giữa quá trình sinh học và xử lý bằng màng lọc sinh học trong cùng một hệ thống, thay thế hoàn toàn những công đoạn truyền thống vốn đòi hỏi nhiều bể xử lý và diện tích.
Khác với phương pháp xử lý truyền thống sử dụng bể lắng, bể lọc và bể khử trùng riêng biệt, hệ thống MBR tích hợp các bước này lại. Trong một bể sinh học (thường là bể hiếu khí), vi sinh vật tiếp nhận nước thải và phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ như BOD, COD, amoni… Sau khi quá trình sinh học diễn ra, nước sẽ được hút qua màng lọc sinh học - là tấm màng có lỗ siêu nhỏ (thường từ 0,01–0,2 µm) - để tách chất rắn, bùn hoạt tính và vi khuẩn ra khỏi nước. Chỉ có nước sạch đi qua màng và được thu nhận để tiếp tục sử dụng hoặc xả ra môi trường.
Điểm đặc biệt của công nghệ MBR là việc màng lọc sinh học tích hợp ngay ngay trong bể sinh học, giúp hệ thống vận hành gọn nhẹ hơn, hiệu suất cao hơn và cho chất lượng nước đầu ra vượt trội hơn nhiều so với công nghệ xử lý nước thải truyền thống.
Tham khảo ngay: Màng lọc MBR Mitsubishi
2. Nguyên lý hoạt động của hệ thống MBR
Hoạt động của hệ thống MBR có thể tóm gọn trong hai giai đoạn chính:

Sơ đồ công nghệ màng lọc MBR trong xử lý nước thải (tham khảo)
a. Xử lý sinh học
Nước thải ban đầu được đưa vào bể chứa nơi vi sinh vật phát triển mạnh. Tại đây, các vi sinh vật ăn các chất ô nhiễm hữu cơ để chuyển hóa chúng thành khí CO₂ và sinh khối. Quá trình này làm giảm các chỉ tiêu ô nhiễm như BOD, COD và nitơ.
b. Lọc qua màng sinh học
Sau khi nước đã được xử lý sinh học sơ bộ, nó tiếp tục đi qua màng lọc sinh học của hệ thống MBR. Màng này giữ lại hầu hết các chất rắn lơ lửng, bùn hoạt tính, vi khuẩn và các hạt có kích thước lớn hơn lỗ màng. Chỉ nước sạch, gần như không còn vi sinh vật gây hại và tạp chất, được thu gom ở phía sau màng.
Không cần bể lắng thứ cấp hay bể khử trùng riêng biệt, toàn bộ quy trình được tối ưu trong một mô hình linh hoạt và tiết kiệm diện tích - điều mà nhiều khu đô thị và dự án quy mô lớn đang hướng đến.
3. Ưu điểm vượt trội của công nghệ MBR
a. Hiệu quả lọc nước vượt trội
Một trong những điểm mạnh nhất của công nghệ MBR là hiệu quả lọc nước. Nhờ màng lọc siêu nhỏ, Hệ thống MBR có khả năng loại bỏ hầu như tất cả chất rắn lơ lửng, vi khuẩn và phần lớn vi sinh vật. Nước đầu ra trong, trắng và có thể đạt tiêu chuẩn tái sử dụng cho nhiều mục đích như tưới cây, rửa đường hoặc dùng trong các hoạt động phụ trợ không yêu cầu nước uống.
b. Tiết kiệm diện tích
Không giống như các hệ thống truyền thống cần nhiều bể xử lý khác nhau, hệ thống MBR tích hợp và gọn hơn, giúp giảm tới 50–70% diện tích cần thiết nếu triển khai công nghệ truyền thống. Điều này đặc biệt hữu ích trong môi trường đô thị, nơi quỹ đất xử lý nước thải thường hạn hẹp.
c. Tăng khả năng xử lý và vận hành ổn định
Việc giữ lại được bùn hoạt tính trong bể giúp vi sinh vật có thời gian phân hủy lâu hơn, làm tăng hiệu quả phân hủy các chất khó xử lý. Bên cạnh đó, hệ thống MBR còn có khả năng chịu tải cao, thích ứng tốt với biến động về lưu lượng và chất lượng nước đầu vào - điều mà các công nghệ truyền thống thường gặp khó khăn.
d. Nâng cao chất lượng nước đầu ra
Nước sau khi qua màng lọc sinh học trong hệ thống MBR thường đạt độ tinh khiết cao, với độ đục thấp và loại bỏ gần như hoàn toàn vi khuẩn gây hại. Điều này đẩy mạnh khả năng tái sử dụng nước - một yếu tố ngày càng quan trọng trong bối cảnh nguồn nước sạch bị hạn hẹp.
4. So sánh MBR với cách xử lý nước truyền thống
Trong các hệ thống xử lý truyền thống, nước thải phải trải qua nhiều bể lắng, lọc, khử trùng riêng biệt. Điều này không chỉ tốn diện tích mà còn khiến quy trình phức tạp hơn. Trong khi đó, công nghệ MBR gom tất cả vào một hệ thống duy nhất, giúp giảm chi phí xây dựng, đơn giản hóa vận hành và đem lại chất lượng nước đầu ra hoàn hảo hơn.
Các mô hình truyền thống thường gặp khó khăn khi tải trọng đầu vào thay đổi mạnh hoặc khi cần nâng cấp, mở rộng. Ngược lại, Hệ thống MBR rất linh hoạt và có thể mở rộng theo từng module, đáp ứng được nhiều quy mô dự án khác nhau từ bệnh viện, khu dân cư đến khu công nghiệp.
5. Ứng dụng thực tế của hệ thống MBR
Công nghệ MBR hiện không chỉ là lý thuyết - nó được áp dụng rộng rãi trong nhiều dự án thực tế:
- Bệnh viện và cơ sở y tế: Xử lý nước thải chứa mầm bệnh cao, đảm bảo an toàn về mặt sinh học.
- Chuỗi khách sạn, trung tâm thương mại: Đòi hỏi hệ thống nhỏ gọn, hoạt động ổn định và không ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
- Khu công nghiệp: Nhiều ngành cần xử lý nước thải và tái sử dụng nước cho sản xuất - điều mà hệ thống MBR đáp ứng rất hiệu quả.

Triển khai và bảo dưỡng hệ thống xử lý nước thải
Mizuchan và tương lai của nước sạch
Thực tế chứng minh với công nghệ MBR, các dự án xử lý nước thải không còn là thách thức khó vượt qua. Hệ thống MBR từ Mizuchan mang đến hiệu quả lọc nước vượt trội, tiết kiệm không gian, và chất lượng nước đầu ra gần như tinh khiết - điều mà nhiều công nghệ khác khó sánh kịp.

Màng MBR trong dự án thực tế
Khi thế giới cần nhiều giải pháp để bảo vệ nguồn tài nguyên nước, thì công nghệ tiên tiến này chính là một trong những chìa khóa quan trọng và khả thi.
Hãy liên hệ Mizuchan để có thêm thông tin về lọc và xử lý nước:
• Website: www.mizuchan.org
• Email: [email protected]
• Hotline: 0812896111 – 0812136111 - MIZUCHAN CO., LTD